chài bài

chài bài

Anh ta ngồi chài bài trên ghế đá công viên, trông rất mất lịch sự.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mô tả tư thế ngồi với hai chân dang rộng ra một cách không đẹp mắt, thiếu lịch sự: Từ này dùng để miêu tả cách ngồi hai chân không khép lại mở rộng sang hai bên, thường bị coi thô lỗ, thiếu tế nhị, nhất là trong những không gian công cộng hoặc trang trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ta ngồi chài bài trên ghế đá công viên, trông rất mất lịch sự.
    • Trong buổi họp, không nên ngồi chài bài thể hiện sự thiếu tôn trọng người khác.
    • cụ nhìn thấy đám thanh niên ngồi chài bàisân đình thì lắc đầu không hài lòng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngồi chài bài ra": Nhấn mạnh hành động ngồi dang chân một cách cố ý hoặc thật rộng.
    • Cậu ngồi chài bài ra hết cỡ trên sàn nhà khi xem tivi.
Biến thể từ gần giống
  • Ngồi bệt: Ngồi trực tiếp xuống sàn/đất, nhưng không nhất thiết phải dang chân.
  • Ngồi xổm: Ngồi với tư thế đùi mông gần như chạm gót chân, thường không ổn định.
  • Ngồi duỗi chân: Ngồi với chân được mở rộng hoặc duỗi thẳng ra phía trước, có thể lịch sự hơn tùy ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Ngồi dang chân: Cách nói mô tả trực tiếp, trung tính hơn về tư thế này.
  • Ngồi choạc chân: Cách nói nhấn mạnh việc chân mở rộng, sắc thái khá thô.
Từ trái nghĩa
  • Ngồi khép chân: Ngồi với hai chân đặt sát vào nhau, tư thế lịch sự, chỉn chu.
  • Ngồi ngay ngắn: Ngồi một cách nghiêm túc, đúng tư thế.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "chài bài" chủ yếu được dùng trong văn nói, mang sắc thái đánh giá tiêu cực, phê phán một tư thế ngồi thiếu văn hóa.
  • Đây một từ khá đặc trưng trong tiếng Việt, dùng để phê bình một thói quen xấu trong sinh hoạt. ít khi dùng trong văn viết trang trọng.